Mô tả chi tiết |
|
Hãng sản xuất |
Lenovo |
Chủng loại |
Thinkbook 15 |
Part Number |
21DJ00CWVN |
Mầu sắc |
Xám |
Chất liệu |
Hợp kim nhôm |
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1255U |
Chipset |
Intel SoC Platform |
Bộ nhớ trong |
8G |
Số khe cắm |
2 |
Số khe RAM chờ |
1 |
Dung lượng tối đa |
40G |
VGA |
Integrated Intel Iris Xe Graphics functions as UHD Graphics |
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
Ổ quang |
None |
Card Reader |
4-in-1 Card Reader |
Bảo mật, công nghệ |
Stereo speakers, 2W x2, Dolby Audio, Firmware TPM 2.0, Touch Style, Kensington Nano Security Slot, 2.5 x 6 mm, Camera privacy shutter |
Màn hình |
15.6" FHD |
Webcam |
FHD 1080p with Privacy Shutter |
Audio |
High Definition (HD) Audio, Realtek ALC3287 codec |
Giao tiếp mạng |
100/1000M |
Giao tiếp không dây |
11ac, 2x2 + BT5.0 |
Cổng giao tiếp |
- 1x USB 3.2 Gen 1 - 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) - 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) - 1x Thunderbolt 4 / USB 4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort 1.4) - 1x HDMI, up to 4K/60Hz - 1x Card reader - 1x Ethernet (RJ-45) - 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
Pin |
45Wh |
Kích thước (rộng x dài x cao) |
357 x 235 x 18.9 mm |
Cân nặng |
1.7kg |
Hệ điều hành |
No OS |
Phụ kiện đi kèm |
Adapter |
Mô tả chi tiết |
|
Hãng sản xuất |
Lenovo |
Chủng loại |
Thinkbook 15 |
Part Number |
21DJ00CWVN |
Mầu sắc |
Xám |
Chất liệu |
Hợp kim nhôm |
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1255U |
Chipset |
Intel SoC Platform |
Bộ nhớ trong |
8G |
Số khe cắm |
2 |
Số khe RAM chờ |
1 |
Dung lượng tối đa |
40G |
VGA |
Integrated Intel Iris Xe Graphics functions as UHD Graphics |
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe |
Ổ quang |
None |
Card Reader |
4-in-1 Card Reader |
Bảo mật, công nghệ |
Stereo speakers, 2W x2, Dolby Audio, Firmware TPM 2.0, Touch Style, Kensington Nano Security Slot, 2.5 x 6 mm, Camera privacy shutter |
Màn hình |
15.6" FHD |
Webcam |
FHD 1080p with Privacy Shutter |
Audio |
High Definition (HD) Audio, Realtek ALC3287 codec |
Giao tiếp mạng |
100/1000M |
Giao tiếp không dây |
11ac, 2x2 + BT5.0 |
Cổng giao tiếp |
- 1x USB 3.2 Gen 1 - 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) - 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) - 1x Thunderbolt 4 / USB 4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0, and DisplayPort 1.4) - 1x HDMI, up to 4K/60Hz - 1x Card reader - 1x Ethernet (RJ-45) - 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
Pin |
45Wh |
Kích thước (rộng x dài x cao) |
357 x 235 x 18.9 mm |
Cân nặng |
1.7kg |
Hệ điều hành |
No OS |
Phụ kiện đi kèm |
Adapter |